Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kéo dài thời gian" (1)

kéo dài thời gian
Tiếng Anh Cụm từto delay, to waste time
Từ vựng của tôi
Trọng tài phạt tay vợt vì lỗi kéo dài thời gian.
The umpire penalized the player for time violation.

swap_horiz Từ liên quan "kéo dài thời gian" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kéo dài thời gian" (1)

Trọng tài phạt tay vợt vì lỗi kéo dài thời gian.
The umpire penalized the player for time violation.